WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
资料
HSK4
n
0 · Lv.1
zīliào
tài liệu; tư liệu; hồ sơ
漢越 tư liệu
字解构
Phân tích chữ
资
zī
HSK4
tài sản
料
liào
HSK3
vật liệu; nguyên liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查资料
chá zī liào
HSK4
tìm tài liệu; tra cứu tài liệu
资料夹
zī liào jiá
HSK6
kẹp tài liệu; kẹp hồ sơ; kẹp file
资料库
zī liào kù
HSK5
cơ sở dữ liệu; database; kho dữ liệu; kho tư liệu
资料量
zī liào liáng
HSK4
khối lượng dữ liệu
参考资料
cān kǎo zī liào
HSK5
thư mục
宣传资料
xuān chuán zī liào
HSK5
thông tin sản phẩm
收集资料
shōu jí zī liào
HSK5
Thu / thu thập dữ liệu để thu thập thông tin
申请资料
shēn qǐng zī liào
HSK4
hồ sơ ứng tuyển
详细资料
xiáng xì zī liào
HSK4
chi tiết; thông tin chi tiết
查词
复习
真题
工具
我的