拼
表格
HSK4n 0 · Lv.1
biǎogé
bảng; bảng biểu; bản kê; biểu mẫu; mẫu đơn
form; list; table 填写 表格 fill in/complete a form 提交 表格 submit a form 设计 表格 design a form 绘制 表格 draw up a form/table/list; compile a table; make a list 打印 表格 print a form
漢越 biểu cách
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分