WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
澎湃
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
péngpài
dâng trào; tung trào (sóng nước)
漢越
字解构
Phân tích chữ
澎
pēng
HSK7-9
toé ra; bắn; văng
湃
pài
HSK7-9
nước cuộn trào; nước cuồn cuộn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
心潮澎湃
xīn cháo péng pài
HSK7-9
tâm trạng dâng trào
汹涌澎湃
xiōng yǒng péng pài
HSK7-9
cuồn cuộn dâng trào
查词
复习
真题
工具
我的