拼
心潮澎湃
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xīncháopéngpài
tâm trạng dâng trào
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim潮cháoHSK6thuỷ triều; triều澎pēngHSK7-9toé ra; bắn; văng湃pàiHSK7-9nước cuộn trào; nước cuồn cuộn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分