WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
翻滚
HSK5
v
0 · Lv.1
fānɡǔn
cuồn cuộn (nước); quay cuồng; cồn cuộn; lăn chiêng
漢越 phiên cổn
字解构
Phân tích chữ
翻
fān
HSK4
lật; đổ; trở mình; giở; đảo
滚
gǔn
HSK5
lăn; lộn; cuộn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
地上翻滚
dì shàng fān gǔn
HSK5
lăn lộn trên mặt đất
查词
复习
真题
工具
我的