WinHSK

炉灶

HSK7-9n
0 · Lv.1
lúzào

lò; bếp; bếp lò; lò bếp; bếp núc

kitchen/cooking range 参见:另起 炉灶 修理 炉灶 repair a kitchen range

漢越 lô táo

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →