WinHSK
返回查词
huáng
ㄏㄨㄤˊ
HSK7-9adj单字

sáng; sáng sủa; huy hoàng

bright; brilliant 参见:辉 煌

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明亮

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

sáng; sáng sủa; huy hoàng

明亮

新年的晚上灯火辉煌。

Xīnnián de wǎnshang dēnghuǒ huīhuáng.

HSK5

Đêm giao thừa đèn đuốc sáng rực.

The night of New Year's Eve is brilliantly lit.

那支球队的历史非常辉煌。

Nà zhī qiúduì de lìshǐ fēicháng huīhuáng.

HSK6

Đội bóng đó có một lịch sử rất vẻ vang.

The history of that team is very glorious.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️