拼
辉煌
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huīhuáng
huy hoàng; xán lạn; rực rỡ; rạng ngời; long lanh; lộng lẫy; tráng lệ
brilliant; splendid; glorious; outstanding 参见:灯火 辉煌 ; 金碧 辉煌 辉煌 的文明 splendid civilization 辉煌 前景 bright future/prospect 辉煌 成就 brilliant/outstanding achievement
漢越 huy hoàng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分