拼
盾牌
HSK5n 0 · Lv.1
dùnpái
cái thuẫn; cái mộc; cái khiên; lá chắn; đồ đỡ; thuẫn; mộc
pretext; excuse
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cái thuẫn; cái mộc; cái khiên; lá chắn; đồ đỡ; thuẫn; mộc
pretext; excuse
认识每个字,再去看它们组成的词 →