WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
矛盾
HSK5
n, v, adj
0 · Lv.1
máodùn
mâu thuẫn
漢越 mâu thuẫn
字解构
Phân tích chữ
矛
máo
HSK5
cây thương; ngọn giáo
盾
dùn
HSK5
cái thuẫn; lá chắn; cái khiên; cái mộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
矛盾律
máo dùn lǜ
HSK5
luật mâu thuẫn
闹矛盾
nào máo dùn
HSK5
cãi nhau; giận dỗi; bất hòa; xung đột; xích mích
敌我矛盾
dí wǒ máo dùn
HSK5
mâu thuẫn địch và ta
自相矛盾
zìxiāng-máodùn
HSK7-9
mâu thuẫn; tự mâu thuẫn; trước sau bất nhất
查词
复习
真题
工具
我的