WinHSK
返回查词
ㄇㄛˊ
HSK7-9单字多音

cối xay / quay lại; xoay; quay

漢越 ma

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把粮食弄碎的工具,通常是两个圆石盘做成的; 用磨把粮食弄碎
  2. 掉转;转弯
  3. 用磨弄碎粮食

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

cối xay

把粮食弄碎的工具,通常是两个圆石盘做成的; 用磨把粮食弄碎

我们用石头磨豆子。

wǒ men yòng shí tou mò dòu zi

HSK4

Chúng tôi dùng đá để xay đậu.

We use stones to grind beans.

他在磨豆子呢。

Tā zài mò dòuzi ne.

HSK5

Anh ấy đang xay đậu nành.

He is grinding beans.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK7-9

quay lại; xoay; quay

掉转;转弯

义项 HSK7-9

xay; nghiền; xát

用磨弄碎粮食

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️