WinHSK

平稳

HSK7-9adj
0 · Lv.1
píngwěn

ổn định; yên tĩnh; bình an; bình ổn; vững chãi; vững vàng

漢越 bình ổn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan