WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
气筒
HSK6
n
0 · Lv.1
qìtǒng
ống dẫn khí nén; ống bơm hơi
inflator; bicycle pump
漢越 khí đồng
字解构
Phân tích chữ
气
qì
HSK1
khí, hơi
筒
tǒng
HSK6
ống tre
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
出气筒
chū qì tǒng
HSK6
nơi trút giận; cục xả giận; người bị giận oan; bao cát trút giận
打气筒
dǎ qì tǒng
HSK6
bơm hơi; bơm tay
查词
复习
真题
工具
我的