WinHSK

相聚

HSK4v
0 · Lv.1
xiāng

tụ họp; gặp gỡ; đoàn tụ; gặp nhau

meet (together); gather; assemble 参见:xiàngjù 我们何不找时间 相聚

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan