拼
聚合
HSK4v 0 · Lv.1
jùhé
tụ họp; gom lại; tập hợp; nhóm họp
polymerize [ 相关词条 ] 聚合反应 [名] [化学] polyreaction 聚合力 [名] cohesion 聚合酶 [名] [生化] polymerase 聚合体 [名] aggregate 聚合物 [名] polymer; conglomerate
漢越 tụ hợp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分