返回查词 收藏shōucángHSK6cất giữ; thu gom; sưu tầm; yểm giấu; góp nhặt; thu thập bảo tồn隐藏yǐncángHSK6giấu; trốn; ẩn trốn; che giấu; trốn tránh; giấu kín躲藏duǒcánɡHSK7-9trốn; trốn tránh; ẩn núp; ẩn náu蕴藏yùncángHSK7-9chất chứa; chứa đựng; tàng trữ; tiềm tàng; tàng ẩn珍藏zhēncángHSK7-9lưu giữ; giữ kín; cất kỹ; cất giấu kỹ冷藏lěnɡcánɡHSK5ướp lạnh; bảo quản lạnh埋藏máicángHSK7-9chôn giấu; chôn dưới đất; giấu dưới đất藏书cánɡshūHSK5trữ sách; chứa sách储藏chǔcánɡHSK6cất giữ; lưu trữ; bảo quản藏着cáng zheHSK5giấu; che giấu; ẩn giấu; giấu đi
读音
藏
cáng
ㄘㄤˊHSK5v单字多音
giấu; trốn; ẩn; tàng; núp / cất giấu; cất giữ; lưu trữ
reserve 参见:矿 藏
漢越 tàng, tạng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 隐藏
- 储藏
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
giấu; trốn; ẩn; tàng; núp
隐藏
这个箱子被藏在地下室。
Zhège xiāngzi bèi cáng zài dìxiàshì.
≈HSK4
Chiếc hộp này được giấu trong tầng hầm.
This box was hidden in the basement.
他把信藏在袖子里。
Tā bǎ xìn cáng zài xiùzi lǐ.
≈HSK4
Anh ấy cất lá thư trong tay áo.
He hid the letter in his sleeve.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
cất giấu; cất giữ; lưu trữ
储藏
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️