WinHSK
返回查词
cáng
ㄘㄤˊ
HSK5v单字多音

giấu; trốn; ẩn; tàng; núp / cất giấu; cất giữ; lưu trữ

reserve 参见:矿 藏

漢越 tàng, tạng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 隐藏
  2. 储藏

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

giấu; trốn; ẩn; tàng; núp

隐藏

这个箱子被藏在地下室。

Zhège xiāngzi bèi cáng zài dìxiàshì.

HSK4

Chiếc hộp này được giấu trong tầng hầm.

This box was hidden in the basement.

他把信藏在袖子里。

Tā bǎ xìn cáng zài xiùzi lǐ.

HSK4

Anh ấy cất lá thư trong tay áo.

He hid the letter in his sleeve.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

cất giấu; cất giữ; lưu trữ

储藏

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️