WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
冷藏
HSK5
v
0 · Lv.1
lěnɡcánɡ
ướp lạnh; bảo quản lạnh
漢越 lãnh tàng
字解构
Phân tích chữ
冷
lěng
HSK1
lạnh, rét
藏
cáng
多音
HSK5
giấu; trốn; ẩn; tàng; núp / cất giấu; cất giữ; lưu trữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
冷藏室
lěng cáng shì
HSK5
ngăn đá; ngăn đông; ngăn đông đá (chỉ ngăn trong tủ lạnh)
冷藏柜
lěng cáng guì
HSK5
ngăn làm lạnh; khoang làm lạnh
冷藏箱
lěng cáng xiāng
HSK5
lạnh hơn
冷藏船
lěng cáng chuán
HSK5
tàu đông lạnh
冷藏车
lěng cáng chē
HSK5
Toa (xe) đông lạnh
查词
复习
真题
工具
我的