拼
收藏
HSK6v 0 · Lv.1
shōucáng
cất giữ; thu gom; sưu tầm; yểm giấu; góp nhặt; thu thập bảo tồn
漢越 thu tàng
字解构
Phân tích chữ收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ藏cáng多音HSK5giấu; trốn; ẩn; tàng; núp / cất giấu; cất giữ; lưu trữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分