WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
资本
HSK6
n
0 · Lv.1
zīběn
tư sản
漢越 tư bản
字解构
Phân tích chữ
资
zī
HSK4
tài sản
本
běn
HSK1
tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
资本家
zī běn jiā
HSK6
nhà tư bản; nhà tư sản
资本论
zī běn lùn
HSK6
Tư bản luận
资本金
zī běn jīn
HSK6
Vốn đầu tư; Vốn điều lệ; Vốn chủ sở hữu
官僚资本
guān liáo zī běn
HSK7-9
tư bản quan liêu
实收资本
shí shōu zī běn
HSK6
vốn góp (tài chính)
实缴资本
shí jiǎo zī běn
HSK7-9
vốn góp (tài chính)
撤回资本
chè huí zī běn
HSK6
rút vốn
注册资本
zhù cè zī běn
HSK6
vốn điều lệ
资本主义
zīběn zhǔyì
HSK7-9
chủ nghĩa tư bản; tư bản chủ nghĩa; tư bản
资本市场
zī běn shì chǎng
HSK6
Thị trường vốn là một thị trường tài chính, trong đó nợ dài hạn hoặc chứng khoán hoàn vốn được mua bán trao đổi.
查词
复习
真题
工具
我的