WinHSK

打趣

HSK3v
0 · Lv.1
dǎqù

trêu; đùa; đùa nghịch; chế nhạo; giễu cợt

make fun of; joke about; banter; tease 互相 打趣 exchange banters 拿小孩 打趣 tease a kid

漢越 đả thú

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan