WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
逃逸
HSK7-9
v
0 · Lv.1
táo
yì
chạy trốn; bỏ trốn; lẩn trốn
漢越
字解构
Phân tích chữ
逃
táo
HSK6
trốn; trốn chạy; bỏ trốn; tháo chạy; lánh
逸
yì
HSK7-9
nhàn hạ; thanh nhàn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
肇事逃逸
zhào shì táo yì
HSK7-9
tội phạm bỏ trốn sau khi gây tai nạn
逃逸速度
táo yì sù dù
HSK7-9
tốc độ thoát hiểm
查词
复习
真题
工具
我的