拼
逆转
HSK7-9v 0 · Lv.1
nìzhuǎn
lật ngược; đảo ngược; xoay chuyển (thay đổi theo hướng ngược lại hoặc theo chiều hướng xấu)
peripeteia [ 相关词条 ] 逆转条件 [名] reversal condition
漢越 nghịch chuyển
字解构
Phân tích chữ逆nìHSK7-9chống lại; chọi lại; không thuận; không phục tùng转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分