拼
通过
HSK4v, prep 0 · Lv.1
tōngguò
qua; đi qua; vượt qua; chui qua
through; by; by means of; by way of 钱是我 通过
漢越 thông quá
字解构
Phân tích chữ通tōng多音HSK4thông; thông suốt / thông; thông đường过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分