拼
支配
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhīpèi
sắp xếp; sắp đặt; phân công; an bài
漢越 chi phối
字解构
Phân tích chữ支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên配pèiHSK5giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分