返回查词 阿胶ā jiāoHSK6a giao (được sản xuất tại huyện Đông A, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc); thuốc cao da lừa阿谀ā yúHSK3a dua; hùa theo; hót; nịnh阿哥ā gēHSK3đại ca; anh; huynh阿飞ā fēiHSK3cao bồi; du côn; lưu manh; hu-li-gân; híp-pi; hooligan; choai choai阿爹ā diēHSK7-9ông nội阿森ā sēnHSK4asen阿附ā fùHSK3theo đuôi; phụ hoạ; vuốt đuôi; a dua; hùa vào; hùa theo; hùa
读音
阿
ē
ㄚHSK3单字多音
thiên; nghiêng; lệch; bênh; a dua (về một phía) / huyện Đông A (ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)
漢越 a
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 屈从;逢迎
- 指山东东阿县
- 大的山陵,大的土山
- 山坡
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK3
thiên; nghiêng; lệch; bênh; a dua (về một phía)
屈从;逢迎
义项 ②≈HSK3
huyện Đông A (ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)
指山东东阿县
义项 ③≈HSK3
núi; núi cao
大的山陵,大的土山
义项 ④≈HSK3
sườn núi; sườn đồi
山坡
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️