WinHSK
返回查词
ē
HSK3单字多音

thiên; nghiêng; lệch; bênh; a dua (về một phía) / huyện Đông A (ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)

漢越 a

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 屈从;逢迎
  2. 指山东东阿县
  3. 大的山陵,大的土山
  4. 山坡

义项

Nghĩa
义项 HSK3

thiên; nghiêng; lệch; bênh; a dua (về một phía)

屈从;逢迎

义项 HSK3

huyện Đông A (ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)

指山东东阿县

义项 HSK3

núi; núi cao

大的山陵,大的土山

义项 HSK3

sườn núi; sườn đồi

山坡

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️