WinHSK
返回查词
ㄍㄜˊ
HSK5adj单字

da; da thú

get rid of; eliminate; abolish 参见: 革 除

漢越 cách

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (病) 危急

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

nguy cấp; nguy kịch (bệnh)

(病) 危急

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️