WinHSK

皮革

HSK7-9n
0 · Lv.1
pígé

da (da động vật như bò, dê, lợn, sau khi xử lý để làm mềm, có thể dùng để làm các sản phẩm như quần áo da, giày da, vali da)

漢越 bì cách

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50