WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
厘革
HSK5
v
0 · Lv.1
lí
gé
ly cách; lý cách; cách mạng nhỏ
rectify and reform 厘革 旧制 reform the old system
漢越
字解构
Phân tích chữ
厘
lí
HSK5
li (đơn vị chiều dài)
革
gé
HSK5
da; da thú
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的