WinHSK

变革

HSK7-9v
0 · Lv.1
biàngé

biến cách; biến đổi; thay đổi (biến đổi bản chất của sự vật, thường dùng nói chế độ xã hội)

transformation; change 经济/社会/政治 变革 economical/social/political transformation 实行 变革 carry out changes

漢越 biến cách

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan