WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
颜值
HSK4
n
0 · Lv.1
yán
zhí
nhan sắc
漢越
字解构
Phân tích chữ
颜
yán
HSK2
mặt; vẻ mặt
值
zhí
HSK4
giá; giá trị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
颜值高
yán zhí gāo
HSK4
Đẹp, có ngoại hình đẹp
高颜值
gāo yán zhí
HSK4
Giá trị cao, mlem; gương mặt đẹp; ngoại hình thu hút
查词
复习
真题
工具
我的