WinHSK

颜面

HSK2n
0 · Lv.1
yánmiàn

bộ mặt

prestige; face 顾全/保全 颜面 save face 不顾 颜面 have no concern for face/sensibility [ 相关词条 ] 颜面扫地 completely lose face; be thoroughly discredited 颜面攸关 have to do with one's prestige

漢越 nhan diện

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50