WinHSK
返回查词
zhǎng
ㄓㄤˇ
HSK3单字多音

lớn; nhiều tuổi; lớn tuổi / trông; nom; sinh trưởng; trưởng thành; lớn lên; phát triển

kilometres.

漢越 tràng, trường, trưởng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年纪大;辈分高;排行第一
  2. 生物体在发育过程中由小到大,直至成熟
  3. 人、动植物或者物体上出生 (某种东西)
  4. 知识、能力等增加; 变得越来越多或者越来越好
  5. 年龄大或辈分高的人
  6. 领导者;负责人

义项

Nghĩa
义项 HSK2

lớn; nhiều tuổi; lớn tuổi

年纪大;辈分高;排行第一

这条路很长。

Zhè tiáo lù hěn cháng.

HSK1

Con đường này rất dài.

This road is very long.

驴耳朵长,尾巴也长。

Lǘ ěrduo cháng, wěiba yě cháng.

HSK1

Tai lừa dài, đuôi cũng dài.

Donkeys have long ears and long tails.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK2

trông; nom; sinh trưởng; trưởng thành; lớn lên; phát triển

生物体在发育过程中由小到大,直至成熟

义项 HSK2

mọc; sinh ra

人、动植物或者物体上出生 (某种东西)

义项 HSK2

tăng; thêm; tăng trưởng; gia tăng; mở rộng; nâng cao

知识、能力等增加; 变得越来越多或者越来越好

义项 HSK2

người lớn (người lớn tuổi hoặc có bậc cao trong gia đình)

年龄大或辈分高的人

义项 6HSK2

trưởng; lãnh đạo

领导者;负责人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️