WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
增长
HSK4
v
0 · Lv.1
zēngzhǎng
tăng trưởng; nâng cao; tăng thêm
漢越 tăng trưởng
字解构
Phân tích chữ
增
zēng
HSK4
tăng; tăng thêm
长
cháng
多音
HSK2
dài; xa / lâu; dài; lâu dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
增长率
zēng zhǎng lǜ
HSK5
tỷ lệ tăng trưởng
负增长
fù zēng zhǎng
HSK4
tăng trưởng âm
同期增长
tóng qī zēng zhǎng
HSK7-9
tăng hơn so với cùng kỳ
同比增长
tóng bǐ zēng zhǎng
HSK7-9
tăng hơn so với cùng kỳ
增长核算
zēng zhǎng hé suàn
HSK6
Growth accounting Hạch toán tăng trưởng
增长速度
zēng zhǎng sù dù
HSK4
tỷ lệ tăng trưởng; tốc độ tăng trưởng
小幅增长
xiǎo fú zēng zhǎng
HSK4
tăng nhẹ
环比增长
huán bǐ zēng zhǎng
HSK7-9
tăng so với tháng trước
经济增长
jīng jì zēng zhǎng
HSK4
tăng trưởng kinh tế
查词
复习
真题
工具
我的