WinHSK
返回查词
mèn
HSK7-9单字多音

buồn rầu; không vui / bí hơi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心情不舒畅; 心烦)
  2. (密闭;不透气)

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

buồn rầu; không vui

心情不舒畅; 心烦)

整天在家做专职太太,闷死我了。

Zhěngtiān zài jiā zuò zhuānzhí tàitai, mèn sǐ wǒ le.

HSK4

Suốt ngày ở nhà làm nội trợ, chán chết tôi rồi.

Staying at home as a full-time housewife all day is driving me crazy.

你把沏好的茶再闷一会儿。

Nǐ bǎ qī hǎo de chá zài mèn yīhuìr.

HSK5

Cậu để tách trà một lúc nữa cho ngấm nhé.

Let the brewed tea steep for a while longer.

义项 HSK7-9

bí hơi

(密闭;不透气)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️