WinHSK
返回查词
Měng
ㄇㄥˊ
HSK7-9单字多音

dân tộc Mông Cổ

漢越 mông

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蒙古族

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

dân tộc Mông Cổ

蒙古族

学习蒙文需要时间。

xué xí měng wén xū yào shí jiān

HSK2

Học chữ Mông Cổ cần thời gian.

Learning Mongolian takes time.

我想了解蒙古族历史。

Wǒ xiǎng liǎojiě Měnggǔzú lìshǐ.

HSK4

Tôi muốn tìm hiểu lịch sử dân tộc Mông Cổ.

I want to learn about the history of the Mongolian ethnic group.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️