WinHSK
返回查词
méng
HSK7-9单字多音

che; đậy; phủ; trùm / bị; gặp; được

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 覆盖
  2. 敬词;表示得到别人的好处
  3. 遭受; 招致
  4. 蒙昧
  5. 形如雨、雾等细小,看不清楚的样子
  6. (Méng) 姓
  7. 启蒙

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

che; đậy; phủ; trùm

覆盖

义项 HSK7-9

bị; gặp; được

义项 HSK7-9

được; nhận được

敬词;表示得到别人的好处

义项 HSK7-9

chịu; gặp phải

遭受; 招致

义项 HSK7-9

mông muội; tối tăm

蒙昧

义项 6HSK7-9

mờ; mờ ảo

形如雨、雾等细小,看不清楚的样子

义项 7HSK7-9

họ Mông

(Méng) 姓

义项 8HSK7-9

khai sáng

启蒙

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️