返回查词 重要zhòngyàoHSK3quan trọng; trọng yếu尊重zūnzhòngHSK4tôn kính; tôn trọng重视zhòngshìHSK4coi trọng; xem trọng; chú trọng严重yánzhòngHSK4nghiêm trọng沉重chénzhòngHSK6nặng; nặng nề体重tǐzhòngHSK4thể trọng; cân nặng; trọng lượng cơ thể重点zhòngdiǎnHSK4trọng điểm; trọng tâm; điểm nhấn稳重wěnzhòngHSK7-9thận trọng; điềm tĩnh (nói năng, làm việc)注重zhùzhòngHSK5chú trọng; coi trọng; tập trung vào郑重zhèngzhòngHSK7-9trịnh trọng; nghiêm túc
读音
重
zhòng
ㄓㄨㄥˋHSK3单字多音
nặng / nặng; sâu nặng; sâu đậm; đậm sâu (mức độ)
layer 参见:zhòng 万 重 山 range upon range of mountains 双 重 标准/目的/性格 double standard/purpose/personality 多 重 性格 multiple personality
漢越 trùng, trọng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 重量大; 比重大 (跟''轻''相对)
- 程度深
- 重要
- 庄重;不轻率
- 认为重要;看重;重视
- 重量; 分量
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
nặng
重量大; 比重大 (跟''轻''相对)
你的行李太重了。
Nǐ de xíngli tài zhòng le.
≈HSK2
Hành lý của bạn nặng quá.
Your luggage is too heavy.
哪个轻哪个重?
Nǎ ge qīng nǎ ge zhòng?
≈HSK3
Cái nào nhẹ, cái nào nặng?
Which one is light and which one is heavy?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK4
nặng; sâu nặng; sâu đậm; đậm sâu (mức độ)
程度深
义项 ③≈HSK4
trọng yếu; quan trọng; nặng nề
重要
义项 ④≈HSK4
cẩn trọng, thận trọng; cẩn thận; tự trọng; trang trọng
庄重;不轻率
义项 ⑤≈HSK4
coi trọng; xem trọng
认为重要;看重;重视
义项 6≈HSK4
nặng; trọng lượng
重量; 分量
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️