WinHSK
返回查词
HSK3单字多音

được; có / được; là (chỉ kết quả tính toán)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 得到 (跟''失''相对)
  2. 演算产生结果
  3. 适合
  4. 得意
  5. 完成
  6. 用于结束谈话的时候,表示同意或禁止
  7. 用于情况不如人意的时候,表示无可奈何
  8. 用在别的动词前,表示许可 (多见于法令或公文)
  9. 用在别的动词前,表示可能这样 (多用于否定式)
  10. 用于对话,表示无须再说

义项

Nghĩa
义项 HSK2

được; có

得到 (跟''失''相对)

义项 HSK2

được; là (chỉ kết quả tính toán)

演算产生结果

义项 HSK2

phù hợp; thích hợp; đắc

适合

义项 HSK2

đắc ý; đắc chí

得意

义项 HSK2

hoàn thành; xong; hoàn tất

完成

义项 6HSK2

được; được thôi; thôi đi (dùng khi kết thúc cuộc nói chuyện, biểu thị sự đồng ý hoặc can ngăn, cấm đoán)

用于结束谈话的时候,表示同意或禁止

义项 7HSK2

thôi (dùng khi tình huống xấu, biểu thị không biết phải làm thế nào)

用于情况不如人意的时候,表示无可奈何

义项 8HSK2

được; được phép (dùng trước một động từ khác biểu thị cho phép, thường dùng trong pháp lệnh và công văn)

用在别的动词前,表示许可 (多见于法令或公文)

义项 9HSK2

có thể; có lẽ (dùng trước động từ khác biểu thị khả năng, thường dùng trong câu phủ định)

用在别的动词前,表示可能这样 (多用于否定式)

义项 10HSK2

được

用于对话,表示无须再说

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️