返回查词
读音
得
děi
ㄉㄜ˙HSK3单字多音
cần; phải; cần phải / phải (biểu thị sự tất yếu về mặt ý chí hoặc sự thật)
get; obtain; gain 参见: 得 胜; 取 得 得
漢越 đắc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示情理上、事实上或主观上的需要; 应该; 必须
- 表示意志上或事实上的必要
- 表示揣测的必然
- 舒服;自在
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK2
cần; phải; cần phải
表示情理上、事实上或主观上的需要; 应该; 必须
你的球打得不错。
≈HSK2
我们得了一个大奖。
Wǒmen dé le yī gè dà jiǎng.
≈HSK3
Chúng tôi đã giành được một giải thưởng lớn.
We won a big prize.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK2
phải (biểu thị sự tất yếu về mặt ý chí hoặc sự thật)
表示意志上或事实上的必要
义项 ③≈HSK2
nhất định (biểu thị điều tất nhiên của sự suy đoán)
表示揣测的必然
义项 ④≈HSK2
thoải mái; tự tại; tự do
舒服;自在
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️