WinHSK
返回查词
jǐn
HSK4单字多音

chỉ / hết sức; cố; vô cùng; cố gắng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示以某个范围为极限,不得超过
  2. 力求达到最大限度
  3. 用在表示方位的词前面,跟''最''相同
  4. 尽自
  5. 让某些人或事物尽先

义项

Nghĩa
义项 HSK6

chỉ

表示以某个范围为极限,不得超过

义项 HSK6

hết sức; cố; vô cùng; cố gắng

力求达到最大限度

义项 HSK6

tận cùng; nhất; tận (dùng trước một số từ phương vị)

用在表示方位的词前面,跟''最''相同

义项 HSK6

suốt; vẫn; cứ

尽自

义项 HSK6

ưu tiên; nên

让某些人或事物尽先

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️