返回查词
读音
圈
juàn
HSK7-9单字多音
chuồng / họ Khuyên
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 养猪羊等牲畜的建筑; 有棚和栏
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK6
chuồng
养猪羊等牲畜的建筑; 有棚和栏
那个圈里养了很多猪。
Nàge juàn lǐ yǎng le hěn duō zhū.
≈HSK5
Trong cái chuồng đó nuôi rất nhiều lợn.
That pen raises a lot of pigs.
他在猪圈里养了几头猪。
Tā zài zhūjuàn lǐ yǎng le jǐ tóu zhū.
≈HSK5
Anh ấy nuôi vài con lợn trong chuồng.
He raises a few pigs in the pigsty.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK6
họ Khuyên
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️