返回查词 刷卡shuā kǎHSK3quẹt thẻ打卡dǎkǎHSK6điểm danh; chấm công (đi làm)卡片kǎpiànHSK6tấm thẻ; miếng; thiệp卡车kǎchēHSK7-9xe tải; xe chở hàng贺卡hèkǎHSK5thiệp chúc mừng卡通kǎtōngHSK7-9hoạt hình; phim hoạt hình卡住kǎ zhùHSK3tắc; nghẽn; kẹt卡尺kǎ chǐHSK5thước kẹp; thước cặp卡拉kǎ lāHSK4Cara; Kara (tên)房卡fáng kǎHSK3thẻ phòng
读音
卡
kǎ
ㄎㄚˇHSK6单字多音
các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
calorie 参见: 卡 路里; 卡 能; 卡 值
漢越 ca
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来存电子信息的塑料卡片
- 卡车
- 录音机上放置盒式磁带的仓式装置
- 卡路里的简称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
用来存电子信息的塑料卡片
我被鱼刺卡住了。
Wǒ bèi yúcì kǎ zhù le.
≈HSK4
Tôi bị nghẹn xương cá.
I got a fish bone stuck in my throat.
他用银行卡在网上购物。
tā yòng yínhángkǎ zài wǎngshàng gòuwù.
≈HSK4
Anh ấy dùng thẻ ATM để mua sắm trên mạng.
He uses a bank card to shop online.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
xe tải; xe vận tải
卡车
义项 ③n≈HSK6
khay; khay băng
录音机上放置盒式磁带的仓式装置
义项 ④measure≈HSK6
calo (tiếng Anh)
卡路里的简称
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️