WinHSK
返回查词
ㄎㄚˇ
HSK6单字多音

các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)

calorie 参见: 卡 路里; 卡 能; 卡 值

漢越 ca

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来存电子信息的塑料卡片
  2. 卡车
  3. 录音机上放置盒式磁带的仓式装置
  4. 卡路里的简称

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)

用来存电子信息的塑料卡片

我被鱼刺卡住了。

Wǒ bèi yúcì kǎ zhù le.

HSK4

Tôi bị nghẹn xương cá.

I got a fish bone stuck in my throat.

他用银行卡在网上购物。

tā yòng yínhángkǎ zài wǎngshàng gòuwù.

HSK4

Anh ấy dùng thẻ ATM để mua sắm trên mạng.

He uses a bank card to shop online.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

xe tải; xe vận tải

卡车

义项 nHSK6

khay; khay băng

录音机上放置盒式磁带的仓式装置

义项 measureHSK6

calo (tiếng Anh)

卡路里的简称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️