拼
打卡
HSK6v 0 · Lv.1
dǎkǎ
điểm danh; chấm công (đi làm)
scan a card; swipe a card [ 相关词条 ] 打卡机 [名] punch-card machine; keypuncher; card punch; time clock 打卡员 [名] keypunch operator
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分