WinHSK

打卡

HSK6v
0 · Lv.1
dǎkǎ

điểm danh; chấm công (đi làm)

scan a card; swipe a card [ 相关词条 ] 打卡机 [名] punch-card machine; keypuncher; card punch; time clock 打卡员 [名] keypunch operator

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →