返回查词 高兴gāoxìngHSK1vui vẻ, vui mừng, cao hứng兴趣xìngqùHSK3sở thích; hứng thú; thích thú扫兴sǎoxìngHSK7-9mất hứng; cụt hứng; mất vui兴致xìngzhìHSK7-9hứng thú; thích thú; hào hứng尽兴jìn xìngHSK4đã; sướng; thỏa thích; thỏa chí; thoải mái; đã thèm兴安xīng ānHSK3Hưng Yên; tỉnh Hưng Yên东兴dōng xīngHSK1Thành phố cấp quận Đông Hưng ở Fangchenggang 防城港, Quảng Tây即兴jíxìnɡHSK4hứng; cao hứng; ngẫu hứng感兴gǎn xīngHSK3cảm hứng败兴bài xìngHSK4Thất vọng, giảm hứng thú
读音
兴
xìng
ㄒㄧㄥˋHSK1单字多音
vui; hứng thú
漢越 hưng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高兴;兴致(如 高兴、兴趣)
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
vui; hứng thú
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️