WinHSK
返回查词
xìng
ㄒㄧㄥˋ
HSK1单字多音

vui; hứng thú

漢越 hưng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高兴;兴致(如 高兴、兴趣)

义项

Nghĩa
义项 HSK1

vui; hứng thú

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️