WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
高兴
HSK1
adj
0 · Lv.1
gāoxìng
vui vẻ, vui mừng, cao hứng
漢越 cao hứng
字解构
Phân tích chữ
高
gāo
HSK1
cao, giỏi, hay
兴
xīng
多音
HSK1
vui; hứng thú
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不高兴
bù gāo xìng
HSK1
Không vui; không hài lòng
我很高兴
wǒ hěn gāo xìng
HSK1
em rất vui
高高兴兴
gāo gāo xìng xìng
HSK1
vui vẻ; phấn khởi; hớn ha hớn hở
查词
复习
真题
工具
我的