WinHSK
返回查词
chuāng
ㄔㄨㄤˋ
HSK7-9单字多音

vết thương / gây tổn hại; gây tổn thương; làm tổn thương; làm bị thương

漢越 sang, sáng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 创伤
  2. 使受伤害; 打击

义项

Nghĩa
义项 HSK5

vết thương

创伤

他的创伤很严重。

Tā de chuāngshāng hěn yánzhòng.

HSK6

Vết thương của anh ấy rất nghiêm trọng.

His trauma is very serious.

这次战役重创了敌军。

Zhè cì zhànyì zhòngchuāng le díjūn.

HSK6

Trận chiến này khiến địch bị thiệt hại nặng nề.

This battle severely damaged the enemy forces.

义项 HSK5

gây tổn hại; gây tổn thương; làm tổn thương; làm bị thương

使受伤害; 打击

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️