拼
创口
HSK5n 0 · Lv.1
chuānɡkǒu
miệng vết thương; vết thương
漢越 sang khẩu
字解构
Phân tích chữ创chuàng多音HSK5lập; mở đầu; khởi đầu; sáng lập; thành lập / kiếm ra; làm ra (tiền bạc)口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分