WinHSK
返回查词
ㄌㄟ
HSK7-9单字多音

dây cương / Lu-xơ (Lux, đơn vị tính độ ánh sáng); lu-xơ

漢越 lặc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 带嚼子的马笼头
  2. 勒克司的简称 (照度单位)
  3. 收住缰绳不让骡马等前进
  4. 雕刻
  5. 统率
  6. 强制;逼迫

义项

Nghĩa
义项 HSK7-9

dây cương

带嚼子的马笼头

义项 HSK7-9

Lu-xơ (Lux, đơn vị tính độ ánh sáng); lu-xơ

勒克司的简称 (照度单位)

义项 HSK7-9

ghì; ghìm (dây cương)

收住缰绳不让骡马等前进

义项 HSK7-9

khắc; tạc; chạm

雕刻

义项 HSK7-9

chỉ huy

统率

义项 6HSK7-9

cưỡng bức; cưỡng chế; bắt buộc; ép

强制;逼迫

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️