WinHSK
返回查词
háo
ㄏㄠˋ
HSK1单字多音

hét; thét; kêu gào; gào thét; kêu to; hô hào / khóc to; gào khóc; kêu khóc; khóc oà

漢越 hiệu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拖长声音大声叫唤
  2. 大声哭
  3. (风)呼啸

义项

Nghĩa
义项 HSK1

hét; thét; kêu gào; gào thét; kêu to; hô hào

拖长声音大声叫唤

义项 HSK1

khóc to; gào khóc; kêu khóc; khóc oà

大声哭

义项 HSK1

rít; gào; hò hét; gào thét (gió rít)

(风)呼啸

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️