拼
哀号
HSK7-9v 0 · Lv.1
āiháo
khóc thét; kêu gào; than khóc; gào khóc đau đớn
漢越
字解构
Phân tích chữ哀āiHSK7-9bi thương; đau xót; đau thương; buồn rầu号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分